dị giao
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sinh học, Giải phẫu: "dị giao" chỉ hiện tượng giao phối hoặc kết hợp giữa các cá thể có cấu trúc di truyền, hình thái hoặc giới tính khác nhau. Trong sinh học, thuật ngữ này thường được dùng để mô tả quá trình thụ tinh chéo ở thực vật hoặc động vật, đối lập với "tự giao" (tự thụ tinh).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Dị giao đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì đa dạng di truyền. (Quá trình giao phối khác loại hoặc khác cá thể giúp tăng biến dị di truyền.)
- Ở thực vật, dị giao thường xảy ra nhờ côn trùng thụ phấn. (Sự kết hợp giữa các hoa khác cây được thực hiện qua tác nhân thụ phấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"dị giao tính": đặc tính sinh học của một loài có xu hướng giao phối khác cá thể.
- Nhiều loài thực vật có dị giao tính để tránh suy thoái gen. (Đặc tính này giúp duy trì sức sống cho quần thể.)
"dị giao không đồng nhất": trường hợp giao phối giữa các cá thể không cùng chủng loại hoặc có bộ gen khác biệt lớn.
- Dị giao không đồng nhất có thể dẫn đến vô sinh ở thế hệ con. (Sự khác biệt di truyền lớn gây cản trở sinh sản hữu hiệu.)
Biến thể và từ gần giống
Tự giao (danh từ): giao phối giữa cùng một cá thể hoặc cùng dòng — trái nghĩa với dị giao.
- Tự giao thường làm giảm đa dạng di truyền. (Tự thụ tinh dễ gây thoái hóa giống.)
Giao phối (danh từ): hành vi kết hợp sinh sản nói chung.
- Giao phối có thể là dị giao hoặc tự giao. (Tùy thuộc vào cơ chế sinh học của loài.)
Từ đồng nghĩa
- Thụ phấn chéo (thực vật học): quá trình chuyển phấn từ hoa này sang hoa khác.
- Giao phối khác loại: tương tự dị giao, nhấn mạnh sự khác biệt về loài.
Thành ngữ liên quan
- Dị giao hữu tính: hình thức sinh sản hữu tính có sự kết hợp giữa hai cá thể khác nhau.
- Dị giao hữu tính tạo ra thế hệ con đa dạng về gen. (Quá trình này giúp loài thích nghi tốt hơn với môi trường.)